Biến dòng đo lường MCT loại đúc chữ nhật và tròn Omega

Danh mục: Từ khóa:

Biến dòng đo lường MCT loại đúc chữ nhật và tròn Omega MCT 50/5A; CL. 1; 5VA đến MCT 10.000/5A; CL. 1; 15VA, gồm có loại đúc vuông và đúc tròn, có chân đế hoặc không tùy chọn, và biến dòng BUSBAR tích hợp.

Biến dòng đo lường Omega MCT loại đúc tròn có Busbar

Mã hàngMô tảODTĐơn giá
 MCTMCT 50/5A; CL. 1; 5VA8055560,000
MCTMCT 75/5A; CL. 1; 5VA8055560,000

Biến dòng đo lường Omega MCT loại đúc tròn có Busbar

Biến dòng đo lường Omega MCT loại đúc tròn có Busbar

Biến dòng đo lường MCT loại đúc tròn Omega

Mã hàngMô tả biến dòng OmegaIDODTĐơn giá
MCTMCT 50/5A; CL. 3; 5VA2010080485,000
MCTMCT 75/5A; CL. 3; 5VA2010070460,000
MCTMCT 100/5A; CL. 1; 5VA2510060440,000
MCTMCT 150/5A; CL. 1; 5VA2510060390,000
MCTMCT 200/5A; CL. 1; 5VA3510060370,000
MCTMCT 250/5A; CL. 1; 5VA3510060370,000
MCTMCT 300/5A; CL. 1; 5VA3510055370,000
MCTMCT 400/5A; CL. 1; 5VA6011545375,000
MCTMCT 500/5A; CL. 1; 5VA6011540385,000
MCTMCT 600/5A; CL. 1; 5VA6011540395,000
MCTMCT 200/5A; CL. 1; 10VA3511060400,000
MCTMCT 250/5A; CL. 1; 10VA3511060400,000
MCTMCT 300/5A; CL. 1; 10VA3511055400,000
MCTMCT 400/5A; CL. 1; 10VA6011555425,000
MCTMCT 500/5A; CL. 1; 10VA6011550440,000
MCTMCT 600/5A; CL. 1; 10VA6011550440,000
MCTMCT 200/5A; CL. 1; 15VA3511565450,000
MCTMCT 250/5A; CL. 1; 15VA3511565490,000
MCTMCT 300/5A; CL. 1; 15VA3511560490,000
MCTMCT 400/5A; CL. 1; 15VA6011565490,000
MCTMCT 500/5A; CL. 1; 15VA6011560500,000
MCTMCT 600/5A; CL. 1; 15VA6011560500,000
MCTMCT 800/5A; CL. 1; 15VA8513545470,000
MCTMCT 1.000/5A; CL. 1; 15VA8513545400,000
MCTMCT 1.200/5A; CL. 1; 15VA8514540440,000
MCTMCT 1.600/5A; CL. 1; 15VA8515040470,000
MCTMCT 2.000/5A; CL. 1; 15VA12519540515,000
MCTMCT 2.500/5A; CL. 1; 15VA12519540530,000
MCTMCT 3.000/5A; CL. 1; 15VA12520040540,000
MCTMCT 4.000/5A; CL. 1; 15VA12521040690,000
MCTMCT 5.000/5A; CL. 1; 15VA16023540870,000
MCTMCT 6.000/5A; CL. 1; 15VA16024040990,000
MCTMCT 10.000/5A; CL. 1; 15VA250340552,200,000
Biến dòng đo lường MCT loại đúc tròn Omega
Biến dòng đo lường MCT loại đúc tròn Omega

Biến dòng MCT loại đúc chữ nhật

Mã hàngMô tả biến dòngIDODTĐơn giá
MCTMCT 800/5A; CL. 1; 15VA50 x 80110 x 14065470,000
MCTMCT 1.000/5A; CL. 1; 15VA50 x 80110 x 14055400,000
MCTMCT 1.200/5A; CL. 1; 15VA50 x 80110 x 14055440,000
MCTMCT 1.600/5A; CL. 1; 15VA50 x 80110 x 14055470,000
MCTMCT 2.000/5A; CL. 1; 15VA50 x 80110 x 14055515,000
MCTMCT 2.500/5A; CL. 1; 15VA80 x 120140 x 18055530,000
MCTMCT 3.000/5A; CL. 1; 15VA80 x 120140 x 18055540,000
MCTMCT 4.000/5A; CL. 1; 15VA80 x 150145 x 21555690,000
MCTMCT 5.000/5A; CL. 1; 15VA80 x 150150 x 22055870,000
MCTMCT 6.000/5A; CL. 1; 15VA80 x 150160 x 22055990,000
MCTMCT 10.000/5A; CL. 1; 15VA100 x 200180 x 280552,200,000
Back to top button