Đồng hồ chỉ thị kim V A Hz KW – Đồng hồ tủ điện gồm có: Đồng hồ AMPE 50…5000/5A, đồng hồ 500VOLT, đồng hồ Cosphi, đồng hồ đo kW, đồng hồ Hz vv.. với kích thước 96×96 mm hoặc 72×72 mm.
SALE 7%

Đồng hồ Master đo Vôn – Ampe – Tần số Hz – Cos Phi
Đồng hồ chỉ thị kim V A Hz KW
Giá gốc là: 170.000₫.158.000₫Giá hiện tại là: 158.000₫.
Đồng hồ chỉ thị kim V A Hz KW | V-A-Hz-KW Meter – Đồng hồ tủ điện
Đồng hồ chỉ thị kim V A Hz KW gắn tủ điện – Đồng hồ tủ điện gồm có: Đồng hồ AMPE 50…5000/5A, đồng hồ 500VOLT, đồng hồ Cosphi, đồng hồ đo kW, đồng hồ Hz vv.. với kích thước 96×96 mm hoặc 72×72 mm.
Đồng hồ chỉ thị kim V A Hz KW – Đồng hồ tủ điện
| Đồng hồ tủ điện | ||||
| STT | Hình | Kích thước | Quy cách, mô tả | Giá (VNĐ) |
| 1 |
| 96×96 | ĐỒNG HỒ AMPE 50…5000/5A | 70.000 |
| 2 | 96×96 | ĐỒNG HỒ 500VOLT | 72.000 | |
| 3 | 72×72 | ĐỒNG HỒ AMPE 50…5000/5A | 66.000 | |
| 4 | 72×72 | ĐỒNG HỒ 500VOLT | 70.000 | |
| 5 | 96×96 | ĐỒNG HỒ HZ 45 – 55Hz 220V | 260.000 | |
| 6 | 96×96 | ĐỒNG HỒ COS 3P 3W 415V | 360.000 | |
| 7 | 96×96 | ĐỒNG HỒ KW 3P 3W 415V- (20kw..5000 kw) | 495.000 | |
Đồng hồ chỉ thị kim V A Hz KW
Tham khảo đồng hồ gắn tủ điện Master
| Mã số | Mô tả | Kích thước | Hiệu |
| |
| MASTER TAIWAN ANALOG PANEL METER / ĐỒNG HỒ MASTER ANALOG | |||||
| MT-96 | Đồng hồ volt 0-500VAC. Class 1.5 | 96×96 | MASTER | 158,000 | |
| MT-96 | Đồng hồ Ampe , CT …/5A, Class 1.5 Dãy ampe: 5, 10, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 150, 200, 250, 300, 400, 500, 600, 800, 1000, 1200, 1600, 2000, 2500, 3000, 3200, 4000, 5000, 6000A | 96×96 | MASTER | 158,000 | |
| MT-96 | Đồng hồ volt 0-500VAC. Class 1.5 – Loại ngoài trời IP65 | 96×96 | MASTER | 206,000 | |
| MT-96 | Đồng hồ Ampe , CT …/5A, Class 1.5 Dãy ampe: 50, 75, 100, 150, 200, 250, “300, 400, 500, 600, 800, 1000, 1200, 1600, 2000, 2500, 3000, 3200, 4000, 5000, 6000A – Loại ngoài trời IP65 | 96×96 | MASTER | 206,000 | |
| MT-72 | AC. Voltmeter 0-500V | 72×72 | MASTER | 158,000 | |
| MT-72 | Đồng hồ Ampe , CT …/5A, Class 1.5 Dãy ampe: 50, 75, 100, 150, 200, 250, 300, 400, 500, 600, 800, 1000, 1200, 1600, 2000, 2500, 3000, 3200, 4000, 5000, 6000A | 72×72 | MASTER | 158,000 | |
| MT-72 | Đồng hồ ampe trực tiếp (10A, 20A, 30A,40A. | 72×72 | MASTER | 208,000 | |
| MT-72 | Đồng hồ volt 0-500VAC. Class 1.5 – Loại ngoài trời IP65 | 72×72 | MASTER | 206,000 | |
| MT-72 | Đồng hồ Ampe , CT …/5A, Class 1.5 Dãy ampe: 50, 75, 100, 150, 200, 250, “300, 400, 500, 600, 800, 1000, 1200, 1600, 2000, 2500, 3000, 3200, 4000, 5000, 6000A – Loại ngoài trời IP65 | 72×72 | MASTER | 206,000 | |
| MT-72 | Đồng hồ ampe trực tiếp (10A, 20A, 30A,40A) – Loại ngoài trời IP65 | 72×72 | MASTER | 262,000 | |
| MT-96 | Đồng hồ tần số: 45-65Hz, Class 1.5 | 96×96 | MASTER | 283,000 | |
| MT-96 | Đồng hồ hệ số công suất: 0,5 Cap. – 1 – 0,5 Ind, Class 1.5. | 96×96 | MASTER | 485,000 | |
| MT-96 | Đồng hồ ampe trực tiếp (10A, 20A, 30A,40A) | 96×96 | MASTER | 208,000 | |
| MT-72 | Đồng hồ tần số: 45-65Hz, Class 1.5 | 72×72 | MASTER | 283,000 | |
| MT-72 | Đồng hồ hệ số công suất: 0,5 Cap. – 1 – 0,5 Ind, Class 1.5. | 72×72 | MASTER | 485,000 | |

| Brand | Unknown |
|---|













