Thiết bị điện IDEC: Rơle kiếng Rơle trung gian IDEC – IDEC Relay. Gồm có: RJ1S: RELAY LOẠI NHỎ, 1 CỰC, IMAX = 12A: 5 chân dẹp, không đèn, 24V DC – 110V AC – 230V AC. RJ2S: RELAY LOẠI NHỎ, 2 CỰC, IMAX = 8A: 8 chân dẹp, không đèn, 24V DC – 110V AC – 230V AC và 8 chân dẹp, có đèn, 24V DC – 110V AC – 230V AC.
Rơle kiếng – Relay trung gian IDEC nổi bật với khả năng chịu tải tốt, độ tin cậy cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Đặc biệt, Relay IDEC còn có nhiều tính năng thông minh như tự động reset và bảo vệ quá tải, giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường an toàn cho hệ thống. Việc lắp đặt và bảo trì cũng rất dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho người sử dụng.
Rơle kiếng Rơle trung gian IDEC | Thiết bị điện IDEC

Rơle kiếng – Relay trung gian Idec gồm có: RJ1S: RELAY LOẠI NHỎ, 1 CỰC, IMAX = 12A: 5 chân dẹp, không đèn, 24V DC – 110V AC – 230V AC.
Relay kiếng IDEC RJ2S: RELAY LOẠI NHỎ, 2 CỰC, IMAX = 8A: 8 chân dẹp, không đèn, 24V DC – 110V AC – 230V AC và 8 chân dẹp, có đèn, 24V DC – 110V AC – 230V AC.
Cung cấp Rơle kiếng Relay trung gian IDEC và đế relay Idec trọn bộ
Tham khảo sản phẩm tương tự: Rơ Le Omron
Relay kiếng Idec – Relay trung gian Idec – Rơle kiếng Rơle trung gian IDEC
| Rơle kiếng Rơle trung gian IDEC – RƠLE KiẾNG (Rơle trung gian) IDEC | ||||
| STT | Hình | Mã hàng | Đặc tính kỹ thuật | Giá (VNĐ) |
I. RJ1S: RELAY LOẠI NHỎ, 1 CỰC, IMAX = 12A | ||||
| 1 | RJ1S-C-D24 | 5 chân dẹp, không đèn, 24V DC | 59.000 | |
| 2 | RJ1S-C-A24 | 5 chân dẹp, không đèn, 24V AC | 65.000 | |
| 3 | RJ1S-C-A110 | 5 chân dẹp, không đèn, 110V AC | 65.000 | |
| 4 | RJ1S-C-A230 | 5 chân dẹp, không đèn, 230V AC | 83.000 | |
| 5 | RJ1S-CL-D24 | 5 chân dẹp, có đèn, 24V DC | 74.000 | |
| 6 | RJ1S-CL-A24 | 5 chân dẹp, có đèn, 24V AC | 83.000 | |
| 7 | RJ1S-CL-A110 | 5 chân dẹp, có đèn, 110V AC | 83.000 | |
| 8 | RJ1S-CL-A230 | 5 chân dẹp, có đèn, 230V AC | 101.000 | |
II. RJ2S: RELAY LOẠI NHỎ, 2 CỰC, IMAX = 8A | ||||
| 1 | RJ2S-C-D24 | 8 chân dẹp, không đèn, 24V DC | 63.000 | |
| 2 | RJ2S-C-A24 | 8 chân dẹp, không đèn, 24V AC | 72.000 | |
| 3 | RJ2S-C-A110 | 8 chân dẹp, không đèn, 110V AC | 72.000 | |
| 4 | RJ2S-C-A230 | 8 chân dẹp, không đèn, 230V AC | 90.000 | |
| 5 | RJ2S-CL-D24 | 8 chân dẹp, có đèn, 24V DC | 80.000 | |
| 6 | RJ2S-CL-A24 | 8 chân dẹp, có đèn, 24V AC | 91.000 | |
| 7 | RJ2S-CL-A110 | 8 chân dẹp, có đèn, 110V AC | 91.000 | |
| 8 | RJ2S-CL-A230 | 8 chân dẹp, có đèn, 230V AC | 105.000 | |
III. RM2S: RELAY LOẠI LỚN, 2 CỰC, IMAX = 5A | ||||
| 1 | RM2S-U-DC24 | 8 chân dẹp, không đèn, 24V DC | 53.000 | |
| 2 | RM2S-U-AC24 | 8 chân dẹp, không đèn, 24V AC | 62.000 | |
| 3 | RM2S-U-AC110 | 8 chân dẹp, không đèn, 110V AC | 62.000 | |
| 4 | RM2S-U-AC220 | 8 chân dẹp, không đèn, 220V AC | 62.000 | |
| 5 | RM2S-UL-DC24 | 8 chân dẹp, có đèn, 24V DC | 75.000 | |
| 6 | RM2S-UL-AC24 | 8 chân dẹp, có đèn, 24V AC | 82.000 | |
| 7 | RM2S-UL-AC110 | 8 chân dẹp, có đèn, 110V AC | 82.000 | |
| 8 | RM2S-UL-AC220 | 8 chân dẹp, có đèn, 220V AC | 82.000 | |
IV. RY4S: RELAY LOẠI LỚN, 4 CỰC, IMAX = 5A | ||||
| 1 | RY4S-U-DC24 | 14 chân dẹp, không đèn, 24V DC | 74.000 | |
| 2 | RY4S-U-AC24 | 14 chân dẹp, không đèn, 24V AC | 79.000 | |
| 3 | RY4S-U-AC110 | 14 chân dẹp, không đèn, 110V AC | 79.000 | |
| 4 | RY4S-U-AC220 | 14 chân dẹp, không đèn, 220V AC | 74.000 | |
| 5 | RY4S-UL-DC24 | 14 chân dẹp, có đèn, 24V DC | 85.000 | |
| 6 | RY4S-UL-AC24 | 14 chân dẹp, có đèn, 24V AC | 91.000 | |
| 7 | RY4S-UL-AC110 | 14 chân dẹp, có đèn, 110V AC | 91.000 | |
| 8 | RY4S-UL-AC220 | 14 chân dẹp, có đèn, 220V AC | 85.000 | |
V. RM2S: RELAY LOẠI LỚN, 2 CỰC, IMAX = 10A | ||||
| 1 | RU2S-NF-D24 | 8 chân dẹp, không đèn, 24V DC | 81.000 | |
| 2 | RU2S-NF-A24 | 8 chân dẹp, không đèn, 24V AC | 85.000 | |
| 3 | RU2S-NF-A110 | 8 chân dẹp, không đèn, 110V AC | 85.000 | |
| 4 | RU2S-NF-A220 | 8 chân dẹp, không đèn, 220V AC | 81.000 | |
| 5 | RU2S-D24 | 8 chân dẹp, có đèn, 24V DC | 93.000 | |
| 6 | RU2S-A24 | 8 chân dẹp, có đèn, 24V AC | 101.000 | |
| 7 | RU2S-A110 | 8 chân dẹp, có đèn, 110V AC | 101.000 | |
| 8 | RU2S-A220 | 8 chân dẹp, có đèn, 220V AC | 93.000 | |
VI. RU4S: RELAY LOẠI LỚN, 4 CỰC, IMAX = 6A | ||||
| 1 | RU4S-NF-D24 | 14 chân dẹp, không đèn, 24V DC | 95.000 | |
| 2 | RU4S-NF-A24 | 14 chân dẹp, không đèn, 24V AC | 102.000 | |
| 3 | RU4S-NF-A110 | 14 chân dẹp, không đèn, 110V AC | 102.000 | |
| 4 | RU4S-NF-A220 | 14 chân dẹp, không đèn, 220V AC | 95.000 | |
| 5 | RU4S-D24 | 14 chân dẹp, có đèn, 24V DC | 107.000 | |
| 6 | RU4S-A24 | 14 chân dẹp, có đèn, 24V AC | 115.000 | |
| 7 | RU4S-A110 | 14 chân dẹp, có đèn, 110V AC | 115.000 | |
| 8 | RU4S-A220 | 14 chân dẹp, có đèn, 220V AC | 107.000 | |
VII. RR2P: RELAY LOẠI LỚN, 2 CỰC, IMAX = 10A | ||||
| 1 | RR2P-UDC24 | 8 chân tròn, không đèn, 24V DC | 141.000 | |
| 2 | RR2P-UAC24 | 8 chân tròn, không đèn, 24V AC | 155.000 | |
| 3 | RR2P-UAC110 | 8 chân tròn, không đèn, 110V AC | 155.000 | |
| 4 | RR2P-UAC220 | 8 chân tròn, không đèn, 220V AC | 155.000 | |
| 5 | RR2P-ULDC24 | 8 chân tròn, có đèn, 24V DC | 167.000 | |
| 6 | RR2P-ULAC24 | 8 chân tròn, có đèn, 24V AC | 197.000 | |
| 7 | RR2P-ULAC110 | 8 chân tròn, có đèn, 110V AC | 216.000 | |
| 8 | RR2P-ULAC220 | 8 chân tròn, có đèn, 220V AC | 187.000 | |
VIII. RR3P: RELAY LOẠI LỚN, 3 CỰC, IMAX = 10A | ||||
| 1 | RR3P-UDC24 | 11 chân tròn, không đèn, 24V DC | 187.000 | |
| 2 | RR3P-UAC24 | 11 chân tròn, không đèn, 24V AC | 187.000 | |
| 3 | RR3P-UAC110 | 11 chân tròn, không đèn, 110V AC | 208.000 | |
| 4 | RR3P-UAC220 | 11 chân tròn, không đèn, 220V AC | 187.000 | |
| 5 | RR3P-ULDC24 | 11 chân tròn, có đèn, 24V DC | 230.000 | |
| 6 | RR3P-ULAC24 | 11 chân tròn, có đèn, 24V AC | 268.000 | |
| 7 | RR3P-ULAC110 | 11 chân tròn, có đèn, 110V AC | 268.000 | |
| 8 | RR3P-ULAC220 | 11 chân tròn, có đèn, 220V AC | 244.000 | |
IX. RH2B: RELAY LOẠI LỚN, 2 CỰC, IMAX = 10A | ||||
| 1 | RH2B-UDC24 | 8 chân dẹp lớn, không đèn, 24V DC | 84.000 | |
| 2 | RH2B-UAC24 | 8 chân dẹp lớn, không đèn, 24V AC | 94.000 | |
| 3 | RH2B-UAC110 | 8 chân dẹp lớn, không đèn, 110V AC | 94.000 | |
| 4 | RH2B-UAC220 | 8 chân dẹp lớn, không đèn, 220V AC | 100.000 | |
| 5 | RH2B-ULDC24 | 8 chân dẹp lớn, có đèn, 24V DC | 102.000 | |
| 6 | RH2B-ULAC24 | 8 chân dẹp lớn, có đèn, 24V AC | 113.000 | |
| 7 | RH2B-ULAC110 | 8 chân dẹp lớn, có đèn, 110V AC | 113.000 | |
| 8 | RH2B-ULAC220 | 8 chân dẹp lớn, có đèn, 220V AC | 116.000 | |
X. RH4B: RELAY LOẠI LỚN, 4 CỰC, IMAX = 10A | ||||
| 1 | RH4B-UDC24 | 14 chân dẹp lớn, không đèn, 24V DC | 265.000 | |
| 2 | RH4B-UAC24 | 14 chân dẹp lớn, không đèn, 24V AC | 306.000 | |
| 3 | RH4B-UAC110 | 14 chân dẹp lớn, không đèn, 110V AC | 265.000 | |
| 4 | RH4B-UAC220 | 14 chân dẹp lớn, không đèn, 220V AC | 265.000 | |
| 5 | RH4B-ULDC24 | 14 chân dẹp lớn, có đèn, 24V DC | 281.000 | |
| 6 | RH4B-ULAC24 | 14 chân dẹp lớn, có đèn, 24V AC | 354.000 | |
| 7 | RH4B-ULAC110 | 14 chân dẹp lớn, có đèn, 110V AC | 281.000 | |
| 8 | RH4B-ULAC220 | 14 chân dẹp lớn, có đèn, 220V AC | 281.000 | |
Đế Rơ Le
| ĐẾ RELAY | MÃ HÀNG | ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
| SJ1S-05B | Đế cho RJ1S | 44.000 | |
| SJ2S-05B | Đế cho RJ2S | 50.000 | |
| SM2S-05D | Đế cho RM2S & RU2S | 35.000 | |
| SY4S-05D | Đế cho RY4S & RU4S | 39.000 | |
| SR2P-06A | Đế cho RR2P | 41.000 | |
| SR3P-05A | Đế cho RR3P | 65.000 | |
| SH2B-05A | Đế cho RH2B | 53.000 | |
| SH4B-05A | Đế cho RH4B | 91.000 |












