Thiết bị điện Schneider – MCCB Schneider.
MCCB Schneider Easypact CVS fixed B,F,N type: MCCB Schnieder Compliance with IEC 947-2, Adjustable trip unit from 0.7 to 1 (TMD). Rated current from 16A to 600A. Some accessories same with Compact NSX
Giá: Liên hệ
MCCB Schneider Easypact CVS fixed B,F,N type: MCCB Schnieder Compliance with IEC 947-2, Adjustable trip unit from 0.7 to 1 (TMD). Rated current from 16A to 600A. Some accessories same with Compact NSX
Nội dung chính
Toggle
MCCB Schneider Easypact CVS fixed B,F,N type: MCCB Schnieder Compliance with IEC 947-2, Adjustable trip unit from 0.7 to 1 (TMD). Rated current from 16A to 600A. Some accessories same with Compact NSX. Liên hệ để có mức chiết khấu tốt nhất MCCB Schneider Easypact CVS fixed B,F,N type.
MCCB Schnieder – MCCB Easypact CVS, MCCB Schnieder Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 947-2, Trip unit có thể chỉnh định được từ 0.7 đến 1 (TMD), Dòng định mức từ 16A đến 600A, Một số phụ kiện dùng chung với Compact NSX
|
|
| MCCB Schneider Easypact CVS100/250 fixed, B type, equiped with TMD trip unit, Icu = 25kA/415V | |||||||
| STT | Item | Hình | Figure | Kiểu | Type | Rating @ 40oC | Mã Sản Phẩm | Reference | Đơn giá | Price (VNĐ) | Mã Sản Phẩm | Reference | Đơn giá | Price (VNĐ) |
| 3P | 4P | ||||||
| 1 | CVS100B | 16 | LV510300 | 1.968.000 | LV510310 | 2.630.000 | |
| 2 | 25 | LV510301 | 1.968.000 | LV510311 | 2.630.000 | ||
| 3 | 32 | LV510302 | 1.968.000 | LV510312 | 2.630.000 | ||
| 4 | 40 | LV510303 | 1.968.000 | LV510313 | 2.630.000 | ||
| 5 | 50 | LV510304 | 1.968.000 | LV510314 | 2.630.000 | ||
| 6 | 63 | LV510305 | 1.968.000 | LV510315 | 2.630.000 | ||
| 7 | 80 | LV510306 | 1.990.000 | LV510316 | 2.782.000 | ||
| 8 | 100 | LV510307 | 1.990.000 | LV510317 | 2.782.000 | ||
| 9 | CVS160B | 125 | LV516302 | 2.516.000 | LV516312 | 3.784.000 | |
| 10 | 160 | LV516303 | 3.198.000 | LV516313 | 4.307.000 | ||
| 11 | CVS250B | 200 | LV525302 | 3.736.000 | LV525312 | 5.168.000 | |
| 12 | 250 | LV525303 | 4.190.000 | LV525313 | 5.859.000 | ||
| MCCB Schneider Easypact CVS100/630 fixed, F type, equiped with TMD trip unit, Icu = 36kA/415V | |||||||
| STT | Item | Hình | Figure | Kiểu | Type | Rating @ 40oC | Mã Sản Phẩm | Reference | Đơn giá | Price (VNĐ) | Mã Sản Phẩm | Reference | Đơn giá | Price (VNĐ) |
| 3P | 4P | ||||||
| 1 | CVS100F | 16 | LV510330 | 2.044.000 | LV510340 | 2.839.000 | |
| 2 | 25 | LV510331 | 2.044.000 | LV510341 | 2.839.000 | ||
| 3 | 32 | LV510332 | 2.044.000 | LV510342 | 2.839.000 | ||
| 4 | 40 | LV510333 | 2.044.000 | LV510343 | 2.839.000 | ||
| 5 | 50 | LV510334 | 2.044.000 | LV510344 | 2.839.000 | ||
| 6 | 63 | LV510335 | 2.044.000 | LV510345 | 2.839.000 | ||
| 7 | 80 | LV510336 | 2.120.000 | LV510346 | 3.028.000 | ||
| 8 | 100 | LV510337 | 2.120.000 | LV510347 | 3.028.000 | ||
| 9 | CVS160F | 125 | LV516332 | 2.725.000 | LV516342 | 3.980.000 | |
| 10 | 160 | LV516333 | 3.444.000 | LV516343 | 4.681.000 | ||
| 11 | CVS250F | 200 | LV525332 | 4.220.000 | LV525342 | 5.874.000 | |
| 12 | 250 | LV525333 | 4.713.000 | LV525343 | 6.657.000 | ||
| 13 | CVS400F | 320 | LV540305 | 7.190.000 | LV540308 | 8.325.000 | |
| 14 | 400 | LV540306 | 7.568.000 | LV540309 | 9.272.000 | ||
| 15 | CVS630F | 500 | LV563305 | 9.839.000 | LV563308 | 12.299.000 | |
| 16 | 600 | LV563306 | 11.352.000 | LV563309 | 13.056.000 | ||
| MCCB Schneider Easypact CVS400/630 fixed, N type, equiped with TMD trip unit, Icu = 50kA/415V | |||||||
| STT | Item | Hình | Figure | Kiểu | Type | Rating @ 40oC | Mã Sản Phẩm | Reference | Đơn giá | Price (VNĐ) | Mã Sản Phẩm | Reference | Đơn giá | Price (VNĐ) |
| 3P | 4P | ||||||
| 1 | CVS400N | 320 | LV540315 | 7.947.000 | LV540318 | 10.028.000 | |
| 2 | 400 | LV540316 | 8.515.000 | LV540319 | 10.596.000 | ||
| 3 | CVS630N | 500 | LV563315 | 11.352.000 | LV563318 | 13.244.000 | |
| 4 | 600 | LV563316 | 12.204.000 | LV563319 | 14.380.000 | ||
Liên hệ khi Quý khách có nhu cầu MCCB Schneider Easypact CVS fixed B,F,N type
Ghi chú: Bảng giá MCCB Schneider Easypact CVS fixed B,F,N type đã bao gồm 10% thuế GTGT