Máy bơm nước

Bảng giá máy bơm nước Wilo các loại

Bảng giá máy bơm nước Wilo các loại bao gồm bơm tăng áp, bơm nước nóng, bơm trục đứng, trục ngang, bơm chìm nước thải, bơm hóa chất dẫn động từ vv.. ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Bảng giá máy bơm nước Wilo – Các loại máy bơm tăng áp

STTModel bơmĐường kính DN
(mm)
Điện thế (V)Công suất P2 (Kw)Lưu lượng max (lit/ phút)Cột áp tổng (met)Giá bánXuất xứ
A./ Bơm tăng áp Wilo điện tử  chịu nhiệt (Chỉ bơm xuống) 80°C
1PB-088EA15-202200.073582,392,000Korean
2PB-201EA25-252200.265154,203,000Korean
3PB-400EA32-322200.475205,315,000Korean
4PB-S125EA20-202200.1342113,832,000Korean
B./ Bơm tăng áp điện tử  chịu nhiệt có bầu áp  60°C
5PB-250SEA25-252200.265116,254,000Korean
6PB-401SEA32-322200.465147,548,000Korean
B./ Bơm tăng áp bán biến tần điều chỉnh được áp suất 35°C
7PE-350EA25-252200.355188,426,000Korean
C./ Bơm tăng áp tích hợp biến tần chịu nhiệt  90°C ( biến tần Washinex , lắp trọn bộ tại VN )
8LMH202-3/10/E/3-220-50-2/E25-252200.37832114,950,000China
C./ Bơm tăng áp tích hợp biến tần chịu nhiệt  80°C
9PBI-L203EA25-252200.751004724,623,000Korean
10PBI-L205EA25-252201.51008028,523,000Korean
11PBI-L402EA32-252200.751503024,983,000Korean
12PBI-L403EA32-252201.11504625,676,000Korean
13PBI-L404EA32-252201.51506231,041,000Korean
14PBI-L405EA32-252201.851508231,291,000Korean
15PBI-L603EA32-252201.11154026,118,000Korean
16PBI-L802EA40-322201.52673030,597,000Korean
17PBI-L803EA40-322201.852674830,628,000Korean
18PBI-LD 402EA50-502203003077,350,000Korean
19PBI-LD 403EA50-502202*1,13654586,050,000Korean
C./ Bơm tăng áp tự động có bình tích áp (hút sâu 8m) 40°C
20PW-175EA25-252200.1333193,928,000Korean
21PW-750LEA40-402200.75605914,693,000Korean
22PW-1500EA40-402201.5547632,989,000Korean
23INITIAL JET 4-4 + VESSEL-BOOST-18L-10B-HZ-M-G1” ( Ráp tại VN)25-252200.757047.58,260,000Italia
C./ Bơm  thông minh đẩy cao và tăng áp điện tử ( hút sâu 7m) 60°C
24PW BOOST INITIAL 250EA25 – 252200.2531252,950,000China
25PW BOOST INITIAL 330EA25 – 252200.3332353,150,000China

Bảng giá các loại bơm trục ngang Wilo

STTModel bơmĐường kính DN
(mm)
Điện thế (V)Công suất P2 (Kw)Lưu lượng max (lit/ phút)Cột áp tổng (met)Giá bánXuất xứ
MÁY BƠM TỰ MỒI ĐẦU JET
26Initial Jet 4-4 (P1 1.1KW)25-252200.757047.55,171,000Italia
C./ Bơm hút chân không, đẩy cao (hút sâu 8 mét) 40°C
27PWI-200EH25-252200.235301,815,000China
27PWI-400EH25-252200.435402,413,000China
29PW-175E25-252200.1331333,659,000Korean
30PW-251E25-252200.2541406,434,000Korean
31PW-750E40-402200.7560599,452,000Korean
32PW-1500E40-402201.5547613,204,000Korean
C./ Bơm cấp nươc lưu lượng lớn, tự mồi (hút sâu 6 mét) 40°C
33PU- 400E40-402200.4155135,529,000Korean
34PU-1500E50-502201.52802513,409,000Korean
35PU-1500G50-503801.52802513,066,000Korean
C./ Bơm nước biển ( hút sâu 6 mét) 40°C
36PU-S400E40-402200.416095,913,000Korean
37PU-S750E50-502200.753001513,654,000Korean
38PU-S750G50-503800.753001513,777,000Korean
C./ Bơm lọc hồ bơi 60°C
39PUF-750E50-502200.752201222,104,000Korean
40PUF-1500E50-502201.22801726,880,000Korean
41PUF-1500G50-502201.22801724,492,000Korean

Bơm tuần hoàn nước nóng

STTModel bơmĐường kính DN
(mm)
Điện thế (V)Công suất P2 (Kw)Lưu lượng max (lit/ phút)Cột áp tổng (met)Giá bánXuất xứ
C./ Bơm tuần hoàn nước nóng 100°C
42STAR-RS15/6-13025-252000.0466.65.53,190,000Pháp
43PH-045E25-252200.04533.51,547,000Korean
44PH-101E40-402200.11534.53,501,000Korean
45PH-123E50-502200.1217053,966,000Korean
46PH-251E65-652200.253137.55,498,000Korean
47PH-254E40-402200.25105153,991,000Korean
48PH-400E80-802200.433015.58,526,000Korean
49PH-401E50-502200.4260198,791,000Korean
50PH-1500Q40-403801.54102513,952,000Korean
51PH-2200Q40-403802.25303915,727,000Korean

Các loại bơm chìm nước thải

STTModel bơmĐường kính DN
(mm)
Điện thế (V)Công suất P2 (Kw)Lưu lượng max (lit/ phút)Cột áp tổng (met)Giá bánXuất xứ
C./ Bơm chìm nước sạch 40°C
52PD-300EA322200.31607.54,858,000Korean
53PD-A401EA502200.4225108,866,000Korean
54PD-A401Q503800.4225109,044,000Korean
55PD-A751E (TS40/14-1-230-50-2-10M KA)502200.75300148,681,000Korean
56PD-A751EA  (TS40/14A-1-230-50-2-
10M KA)
502200.75300149,178,000Korean
57PD-A751Q503800.75300149,754,000Korean
C./ Bơm chìm nước sạch bằng inox 40°C
58PD-S300EA (TS32/9A/B 10M KA)322200.31838.67,971,000Korean
59PD-S550EA (TS32/12A/B 10M KA)322200.621711.68,622,000Korean
C./ Bơm chìm nước biển 40°C
60PD-S401E502200.35225109,024,000Korean
61PD-S401EA502200.4225109,478,000Korean
62PD-S751E502200.7183149,366,000Korean
63PD-S751EA502200.71831410,285,000Korean
C./ Bơm chìm nước thải 40°C
64PDV-A400E502200.423377,437,000Korean
65PDV-A400EA502200.423377,800,000Korean
66PDV-A750E502200.75310108,057,000Korean
67PADUS MINI3-V05,12/M08-522/A-5M502200.75333128,650,000Korean
68PDV-S600E (STS40/8-1-230-50-2-10M KA)402200.628389,013,000Korean
69PDV-S600EA (STS40/8A-1-230-50-2-10M KA)402200.628389,520,000Korean
70PDV-S600Q (STS40/8-3-400-50-2-10M KA)403800.6283810,071,000Korean
71PDV-S750E  (STS40/10-1-230-50-2-
10M KA)
402200.75317109,044,000Korean
72PDV-S750EA (STS40/10A-1-230-50-2-10M KA)402200.75317109,552,000Korean
73PDV-S750Q (STS40/10-3-400-50-2-
10M KA)
403800.753171010,102,000Korean
D./ Bơm chìm nước thải Seri – DP (kiểu xoắn ốc)
68DP 50/11-04-V-1-A502200.4230117,189,000Taiwan
D./ Bơm chìm nước thải Seri – VP (cánh Votex)
69VP 50/13-075-V-1502200.753451311,050,000Taiwan
70VP 50/13-075-V-1-A502200.753451311,850,000Taiwan
71VP 50/13-075-V-3503800.753451311,050,000Taiwan
72VP 50/19-15-V-3503801.54301919,900,000Taiwan
73VP 80/16-22-V-3803802.210501623,820,000Taiwan
D./ Bơm chìm nước thải Seri – CSP ( cánh cắt)
74CSP 50/14-075-C-3503800.754001410,445,000Taiwan
75CSP 80/17-15-C-3803801.58501720,156,000Taiwan
76CSP 80/19-22-C-3803802.210831934,050,000Taiwan
D./ Bơm chìm nước thải Seri – SWP
77SWP 50/14-075-V-3503800.753501414,104,000Taiwan
78SWP 80/15-15-C-3803801.510001528,499,000Taiwan
79SWP 80/20-22-C-3803802.211002031,299,000Taiwan
80SWP 80/28-37-C-3803803.713332845,163,000Taiwan
D./ Bơm chìm nước thải Seri – SVP Inox ( kiểu cánh xoáy)
81SVP-50/8-0.75-V-3503800.7540088,906,000Taiwan
82SVP-50/11-1.5-V-3503801.55501111,230,000Taiwan
D./ Bơm chìm thông minh dạng thùng dùng biệt thư, tòa nhà vv…
83HIDRAINLIFT3-37 ( NƯỚC SẠCH, CÁNH KÍN )40-322200.4100816,692,000Pháp
84HISEWLIFT3-35 ( NƯỚC BẨN, CÁNH
HỞ)
40-322200.485815,729,000Pháp

Bơm hóa chất dẫn động từ Wilo

STTModel bơmĐường kính DN
(mm)
Điện thế (V)Công suất P2 (Kw)Lưu lượng max (lit/ phút)Cột áp tổng (met)Giá bánXuất xứ
C./ Bơm hóa chất dạng từ 60°C
85PM-030PE17-172200 ,03152.53,663,000Korean
86PM-052PE20-202200.05405.53,985,000Korean
87PM-250PEH26-262200.2511088,204,000Korean
88PM-753PG40-40220/3800.753501631,410,000Korean
89PM-1503PG50-40220/3801.54502559,270,000Korean
90PM-2203PG50-40220/3802.24803073,416,000Korean
91PM-3703PG50-50220/38035803589,826,000Korean
92PM-051NE19-192200.0515103,980,000Korean
93PM-150PE20-202200.157086,795,000Korean
94PM-250PES25-252200.2511088,020,000Korean
95PM-300PE26-262200.31301210,653,000Korean
96PM-403PG40-40220/3800.37250922,840,000Korean
97PM-753FG40-40220/3800.753501660,435,000Korean
98PM-1503FG50-40220/3801.545025113,645,000Korean
99PM-2203FG50-40220/3802.248030139,545,000Korean
100PM-3703FG50-50220/380358035179,959,000Korean

Bơm ly tâm trục ngang đầu Inox

STTModel bơmĐường kính DN
(mm)
Điện thế (V)Công suất P2 (Kw)Lưu lượng max (m3/h)Cột áp tổng (met)Giá bánXuất xứ
MÁY BƠM LY TÂM TRỤC NGANG INOX (110°C)
101MHI 804-1/E/1-230-50-2/IE340-322201.513-120-4720,298,000France
102Medana CH1-L.203-1/E/A/10T25-252200.370.2 – 3.827 – 612,200,000France
103Medana CH1-L.405-1/E/E/10T25-253800.750.5 – 6.347 – 1015,372,000France
104Medana CH1-L.604-1/E/E/10T32-253801.10.7 – 9.945 – 1317,351,000France
105Medana CH1-L.1004-1/E/E/10T40-323801.851 – 1450 – 1821,400,000France
106Medana CH1-L.1604-1/E/E/10T50-403802.51 – 17.551 – 3125,760,000France
Bảng giá máy bơm nước Wilo các loại
Bảng giá máy bơm nước Wilo các loại
Bài viết liên quan
Back to top button