Thiết bị điện Samwha: Tụ bù Samwha (Samwha capacitor). Tụ bù khô & tụ bù dầu Samwha (Samwha Dry & Oil capacitor) vuông và tròn. Bảng giá tham khảo, liên hệ để được báo giá tốt nhất.

Thiết bị điện Samwha: Tụ bù Samwha
Thiết bị điện Samwha: Tụ bù Samwha (Samwha capacitor). Tụ bù khô & tụ bù dầu Samwha (Samwha Dry & Oil capacitor) vuông và tròn. Bảng giá tham khảo, liên hệ để được báo giá tốt nhất cho thiết bị bù công suất.
Tụ bù Samwha gồm: Tụ bù khô & tụ bù dầu
Tụ bù khô & tụ bù dầu Samwha
| Bảng giá tụ bù Samwha | Samwha capacitor | ||||
| STT | Item | Hình | Figure | Mã sản phẩm | Model | Mô tả | Description | Đơn giá | Price (VNĐ) |
| I. Tụ bù dầu Samwha | ||||
| 1 | SMS-45010KST | Tụ bù Samwha dầu (vuông) 415VAC, 10Kvar | 449.000 | |
| 2 | SMS-45015KST | Tụ bù Samwha dầu (vuông) 415VAC, 15Kvar | 673.000 | |
| 3 | SMB-45020KT | Tụ bù Samwha dầu (vuông) 415VAC, 20Kvar | 897.000 | |
| 4 | SMB-45025KT | Tụ bù Samwha dầu (vuông) 415VAC, 25Kvar | 1.121.000 | |
| 5 | SMB-45030KT | Tụ bù Samwha dầu (vuông) 415VAC, 30Kvar | 1.346.000 | |
| 6 | SMB-45040KT | Tụ bù Samwha dầu (vuông) 415VAC, 40Kvar | 1.794.000 | |
| 7 | SMB-45050KT | Tụ bù Samwha dầu (vuông) 415VAC, 50Kvar | 2.243.000 | |
| II. Tụ bù khô tròn Samwha | ||||
| 1 | RMC 445100KT | Tụ bù Samwha khô (tròn) 440VAC 10Kvar | 494.500 | |
| 2 | RMC-445150KT | Tụ bù Samwha khô (tròn) 440VAC, 15Kvar | 648.000 | |
| 3 | RMC-445200KT | Tụ bù Samwha khô (tròn) 440VAC, 20Kvar | 804.000 | |
| 4 | RMC-445250KT | Tụ bù Samwha khô (tròn) 440VAC, 25Kvar | 1.005.000 | |
| 5 | RMC-445300KT | Tụ bù Samwha khô (tròn) 440VAC, 30Kvar | 1.206.000 | |







