Cáp Cadivi CXV 0.6/1kV – TCVN 5935, 1 Lõi, cáp Cadivi ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC. 10602: Cáp điện lực hạ thế Cadivi – 0.6/1kV – TCVN 5935, 2 Lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC. 10603: Cáp điện lực hạ thế Cadivi – 0.6/1kV – TCVN 5935, 3 Lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC. 10604: Cáp điện lực hạ thế Cadivi – 0.6/1kV – TCVN 5935, 4 Lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC. Liên hệ để có giá dây điện Cadivi tốt nhất.
==> BẢNG GIÁ CÁP CADIVI ÁP DỤNG 2021
Dây cáp điện Cadivi Bảng giá Cáp điện Cadivi | Cáp điện lực hạ thế CXV Cadivi 10602: Cáp điện lực hạ thế Cadivi – 0.6/1kV – TCVN 5935, 2 Lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC 10603: 0.6/1kV – TCVN 5935, 3 Lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC 10604: 0.6/1kV – TCVN 5935, 4 Lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC Bảng giá Cáp điện Cadivi | Cáp điện lực hạ thế CXV Cadivi 10601: Cáp điện lực hạ thế Cadivi – 0.6/1kV – TCVN 5935, 1 Lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC STT Mã Sản Phẩm Tên Sản Phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ) 1 1060101 Cáp CXV-1 (1×7/0.425) – 0.6/1kA mét 3.609 2 1060102 CXV-1.5 (1×7/0.52) – 0.6/1kA mét 4.694 3 1060103 CXV-2 (1×7/0.6) – 0.6/1kA mét 5.778 4 1060104 CXV-2.5 (1×7/0.67) – 0.6/1kA mét 6.816 5 1060105 CXV-3.5 (1×7/0.8) – 0.6/1kA mét 9.350 6 1060106 Cáp CXV-4 (1×7/0.85) – 0.6/1kA mét 10.304 7 1060107 CXV-5.5 (1×7/1) – 0.6/1kA mét 13.520 8 1060108 CXV-6 (1×7/1.04) – 0.6/1kA mét 14.446 9 1060109 CXV-8 (1×7/1.2) – 0.6/1kA mét 18.569 10 1060110 CXV-10 (1×7/1.35) – 0.6/1kA mét 22.814 11 1060111 CXV-11 (1×7/1.4) – 0.6/1kA mét 24.310 12 1060112 CXV-14 (1×7/1.6) – 0.6/1kA mét 31.136 13 1060113 CXV-16 (1×7/1.7) – 0.6/1kA mét 34.782 14 1060114 CXV-22 (1×7/2) – 0.6/1kA mét 47.405 15 1060115 CXV-25 (1×7/2.14) – 0.6/1kA mét 53.950 16 1060116 CXV-30 (1×7/2.3) – 0.6/1kA mét 61.804 17 1060117 CXV-35 (1×7/2.52) – 0.6/1kA mét 73.491 18 1060118 CXV-38 (1×7/2.6) – 0.6/1kA mét 78.073 19 1060119 CXV-50 (1×19/1.8) – 0.6/1kA mét 101.635 20 1060120 CXV-60 (1×19/2) – 0.6/1kA mét 124.262 21 1060121 CXV-70 (1×19/2.14) – 0.6/1kA mét 141.933 22 1060141 CXV-75 (1×19/2.25) – 0.6/1kA mét 156.145 23 1060122 Cáp CXV-80 (1×19/2.3) – 0.6/1kA mét 163.345 24 1060123 CXV-95 (1×19/2.52) – 0.6/1kA mét 195.415 25 1060124 CXV-100 (1×19/2.6) – 0.6/1kA mét 207.664 26 1060125 CXV-120 (1×19/2.03) – 0.6/1kA mét 247.401 27 1060126 CXV-125 (1×19/2.9) – 0.6/1kA mét 256.471 28 1060127 CXV-150 (1×37/2.3) – 0.6/1kA mét 316.591 29 1060128 CXV-185 (1×37/2.52) – 0.6/1kA mét 379.423 30 1060129 CXV-200 (1×37/2.6) – 0.6/1kA mét 403.640 31 1060130 CXV-240 (1×61/2.25) – 0.6/1kA mét 497.607 32 1060131 CXV-250 (1×61/2.3) – 0.6/1kA mét 519.393 33 1060132 CXV-300 (1×61/2.52) – 0.6/1kA mét 622.991 34 1060133 CXV-325 (1×61/2.6) – 0.6/1kA mét 662.074 35 1060134 CXV-400 (1×61/2.9) – 0.6/1kA mét 821.398 36 1060135 CXV-500 (1×61/3.2) – 0.6/1kA mét 997.271 37 1060136 CXV-630 (1×61/3.61) – 0.6/1kA mét 1.263.746 38 1060137 CXV-800 (1×61/4.1) – 0.6/1kA mét 1.626.339
10602: Cáp điện lực hạ thế Cadivi – 0.6/1kV – TCVN 5935, 2 Lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC STT Mã Sản Phẩm Tên Sản Phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ) 1 1060201 CXV-2×1 (2×7/0.425) – 0.6/1kA mét 9.098 2 1060202 CXV-2×1.5 (2×7/0.52) – 0.6/1kA mét 11.463 3 1060203 CXV-2×2 (2×7/0.6) – 0.6/1kA mét 13.801 4 1060204 CXV-2×2.5 (2×7/0.67) – 0.6/1kA mét 16.063 5 1060205 CXV-2×3.5 (2×7/0.8) – 0.6/1kA mét 21.786 6 1060206 CXV-2×4 (2×7/0.85) – 0.6/1kA mét 23.843 7 1060207 CXV-2×5.5 (2×7/1) – 0.6/1kA mét 30.762 8 1060208 CXV-2×6 (2×7/1.04) – 0.6/1kA mét 32.725 9 1060209 CXV-2×8 (2×7/1.2) – 0.6/1kA mét 41.514 10 1060210 CXV-2×10 (2×7/1.35) – 0.6/1kA mét 50.584 11 1060211 CXV-2×11 (2×7/1.4) – 0.6/1kA mét 53.856 12 1060212 CXV-2×14 (2×7/1.6) – 0.6/1kA mét 68.162 13 1060213 CXV-2×16 (2×7/1.7) – 0.6/1kA mét 77.418 14 1060214 CXV-2×22 (2×7/2) – 0.6/1kA mét 103.037 15 1060215 CXV-2×25 (2×7/2.14) – 0.6/1kA mét 115.940 16 1060216 CXV-2×30 (2×7/2.3) – 0.6/1kA mét 132.116 17 1060217 CXV-2×35 (2×7/2.52) – 0.6/1kA mét 155.771 18 1060218 CXV-2×38 (2×7/2.6) – 0.6/1kA mét 164.934 19 1060219 CXV-2×50 (2×19/1.8) – 0.6/1kA mét 213.087 20 1060220 CXV-2×60 (2×19/2) – 0.6/1kA mét 259.743 21 1060221 CXV-2×70 (2×19/2.14) – 0.6/1kA mét 295.554 22 1060222 CXV-2×80 (2×19/2.3) – 0.6/1kA mét 339.405 23 1060223 CXV-2×95 (2×19/2.52) – 0.6/1kA mét 405.229 24 1060224 CXV-2×100 (2×19/2.6) – 0.6/1kA mét 430.007 25 1060225 CXV-2×120 (2×19/2.03) – 0.6/1kA mét 513.035 26 1060226 CXV-2×125 (2×19/2.9) – 0.6/1kA mét 531.267 27 1060227 CXV-2×150 (2×37/2.3) – 0.6/1kA mét 655.435 28 1060228 CXV-2×185 (2×37/2.52) – 0.6/1kA mét 784.465 29 1060229 Cáp CXV-2×200 (2×37/2.6) – 0.6/1kA mét 835.142 30 1060230 Cáp CXV-2×240 (2×61/2.25) – 0.6/1kA mét 1.027.191 31 1060231 Cáp CXV-2×250 (2×61/2.3) – 0.6/1kA mét 1.072.726 32 1060232 Cáp CXV-2×300 (2×61/2.52) – 0.6/1kA mét 1.285.812 33 1060233 Cáp CXV-2×325 (2×61/2.6) – 0.6/1kA mét 1.367.157 34 1060234 Cáp CXV-2×400 (2×61/2.9) – 0.6/1kA mét 1.695.716
10603: 0.6/1kV – TCVN 5935, 3 Lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC STT Mã Sản Phẩm Tên Sản Phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ) 1 1060301 CXV-3×1 (3×7/0.425) – 0.6/1kA mét 11.435 2 1060302 CXV-3×1.5 (3×7/0.52) – 0.6/1kA mét 14.801 3 1060303 CXV-3×2 (3×7/0.6) – 0.6/1kA mét 18.130 4 1060304 CXV-3×2.5 (3×7/0.67) – 0.6/1kA mét 21.318 6 1060305 CXV-3×3.5 (3×7/0.8) – 0.6/1kA mét 29.359 7 1060306 CXV-3×4 (3×7/0.85) – 0.6/1kA mét 32.164 8 1060307 CXV-3×5.5 (3×7/1) – 0.6/1kA mét 42.075 9 1060308 CXV-3×6 (3×7/1.04) – 0.6/1kA mét 44.880 10 1060309 CXV-3×8 (3×7/1.2) – 0.6/1kA mét 57.596 11 1060310 CXV-3×10 (3×7/1.35) – 0.6/1kA mét 70.780 12 1060311 CXV-3×11 (3×7/1.4) – 0.6/1kA mét 75.548 13 1060312 CXV-3×14 (3×7/1.6) – 0.6/1kA mét 96.118 14 1060313 CXV-3×16 (3×7/1.7) – 0.6/1kA mét 109.395 15 1060314 CXV-3×22 (3×7/2) – 0.6/1kA mét 147.450 16 1060315 CXV-3×25 (3×7/2.14) – 0.6/1kA mét 166.804 17 1060316 CXV-3×30 (3×7/2.3) – 0.6/1kA mét 190.553 18 1060317 CXV-3×35 (3×7/2.52) – 0.6/1kA mét 225.709 19 1060318 CXV-3×38 (3×7/2.6) – 0.6/1kA mét 239.267 20 1060319 CXV-3×50 (3×19/1.8) – 0.6/1kA mét 311.075 21 1060320 CXV-3×60 (3×19/2) – 0.6/1kA mét 379.984 22 1060321 CXV-3×70 (3×19/2.14) – 0.6/1kA mét 432.251 24 1060322 CXV-3×80 (3×19/2.3) – 0.6/1kA mét 497.794 25 1060323 CXV-3×95 (3×19/2.52) – 0.6/1kA mét 596.530 26 1060324 CXV-3×100 (3×19/2.6) – 0.6/1kA mét 633.276 27 1060325 CXV-3×120 (3×19/2.03) – 0.6/1kA mét 753.891 28 1060326 CXV-3×125 (3×19/2.9) – 0.6/1kA mét 781.099 29 1060327 CXV-3×150 (3×37/2.3) – 0.6/1kA mét 964.640 30 1060328 CXV-3×185 (3×37/2.52) – 0.6/1kA mét 1.155.380 31 1060329 CXV-3×200 (3×37/2.6) – 0.6/1kA mét 1.231.489 32 1060330 CXV-3×240 (3×61/2.25) – 0.6/1kA mét 1.516.383 33 1060331 CXV-3×250 (3×61/2.3) – 0.6/1kA mét 1.582.207 34 1060332 CXV-3×300 (3×61/2.52) – 0.6/1kA mét 1.896.554 35 1060333 CXV-3×325 (3×61/2.6) – 0.6/1kA mét 2.017.356 36 1060334 CXV-3×400 (3×61/2.9) – 0.6/1kA mét 2.502.154
10604: 0.6/1kV – TCVN 5935, 4 Lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC STT Mã Sản Phẩm Tên Sản Phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ) 1 1060401 CXV-4×1 (4×7/0.425) – 0.6/1kA mét 11.435 2 1060402 CXV-4×1.5 (4×7/0.52) – 0.6/1kA mét 14.801 3 1060403 CXV-4×2 (4×7/0.6) – 0.6/1kA mét 18.130 4 1060404 CXV-4×2.5 (4×7/0.67) – 0.6/1kA mét 21.318 6 1060405 CXV-4×3.5 (4×7/0.8) – 0.6/1kA mét 29.359 7 1060406 CXV-4×4 (4×7/0.85) – 0.6/1kA mét 32.164 9 1060408 CXV-4×6 (4×7/1.04) – 0.6/1kA mét 44.880 10 1060409 CXV-4×8 (4×7/1.2) – 0.6/1kA mét 57.596 11 1060410 CXV-4×10 (4×7/1.35) – 0.6/1kA mét 70.780 12 1060411 CXV-4×11 (4×7/1.4) – 0.6/1kA mét 75.548 13 1060412 CXV-4×14 (4×7/1.6) – 0.6/1kA mét 96.118 14 1060413 CXV-4×16 (4×7/1.7) – 0.6/1kA mét 109.395 15 1060414 CXV-4×22 (4×7/2) – 0.6/1kA mét 147.450 16 1060415 CXV-4×25 (4×7/2.14) – 0.6/1kA mét 166.804 17 1060416 CXV-4×30 (4×7/2.3) – 0.6/1kA mét 190.553 18 1060417 CXV-4×35 (4×7/2.52) – 0.6/1kA mét 225.709 19 1060418 CXV-4×38 (4×7/2.6) – 0.6/1kA mét 239.267 20 1060419 CXV-4×50 (4×19/1.8) – 0.6/1kA mét 311.075 21 1060420 CXV-4×60 (4×19/2) – 0.6/1kA mét 379.984 22 1060421 CXV-4×70 (4×19/2.14) – 0.6/1kA mét 432.251 24 1060422 CXV-4×80 (4×19/2.3) – 0.6/1kA mét 497.794 25 1060423 CXV-4×95 (4×19/2.52) – 0.6/1kA mét 596.530 26 1060424 CXV-4×100 (4×19/2.6) – 0.6/1kA mét 633.276 27 1060425 CXV-4×120 (4×19/2.03) – 0.6/1kA mét 753.891 28 1060426 CXV-4×125 (4×19/2.9) – 0.6/1kA mét 781.099 29 1060427 CXV-4×150 (4×37/2.3) – 0.6/1kA mét 964.640 30 1060428 CXV-4×185 (4×37/2.52) – 0.6/1kA mét 1.155.380 31 1060429 CXV-4×200 (4×37/2.6) – 0.6/1kA mét 1.231.489 32 1060430 Cáp CXV-4×240 (4×61/2.25) – 0.6/1kA mét 1.516.383 33 1060431 Cáp CXV-4×250 (4×61/2.3) – 0.6/1kA mét 1.582.207 34 1060432 Cáp CXV-4×300 (4×61/2.52) – 0.6/1kA mét 1.896.554 35 1060433 Cáp CXV-4×325 (4×61/2.6) – 0.6/1kA mét 2.017.356 36 1060434 Cáp CXV-4×400 (4×61/2.9) – 0.6/1kA mét 2.502.154
Cáp điện lực hạ thế CXV Cadivi | CXV Cadivi low voltage cable
Ghi chú: Bảng giá Cáp điện lực hạ thế CXV Cadivi đã bao gồm 10% thuế GTGT | Note: VAT included.