Cáp điện lực hạ thế CV Cadivi

Cáp điện lực hạ thế CV Cadivi (CV Cadivi low voltage cable) – Cap dien Cadivi, cáp điện Cadivi loại cáp CV, ruột đồng, cấp điện áp 450/750V & 0.6/1kV, tiêu chuẩn TCVN 5935 – TCVN 6610:3. Dây điện lực ruột đồng cách điện bằng nhựa PVC – Cap dien Cadivi, dùng để truyền tải, phân phối điện , điều kiện lắp đặt cố định – Ký hiệu Cáp điện Cadivi: Dây điện lực ruột đồng ký hiệu là CV – Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép đối với dây là 70OC. Liên hệ để có giá cáp Cadivi cạnh tranh nhất.

Cáp điện lực hạ thế CV Cadivi (CV Cadivi low voltage cable) – Cáp điện Cadivi, cáp điện Cadivi loại cáp CV, ruột đồng, cấp điện áp 450/750V & 0.6/1kV, tiêu chuẩn Cáp điện Cadivi TCVN 5935 – TCVN 6610:3.

Dây điện lực ruột đồng  cách điện bằng nhựa PVC – dùng để truyền tải, phân phối điện, điều kiện lắp đặt cố định – Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép đối với dây là 70OC.

==> Bảng giá Cadivi 2021

"Dây

Bảng giá Cáp điện lực hạ thế CV Cadivi, cáp điện lực hạ thế (Cáp CV)

10401: Cáp điện lực hạ thế Cadivi, ruột đồng – 450/750V – TCVN 6610:3
STTMã Sản PhẩmTên Sản PhẩmĐVTĐơn giá(VNĐ)
11040102CV-1.5 (7/0.52) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét3.600
21040104CV-2.5 (7/0.67) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét5.582
31040106CV-4 (7/0.85) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét8.350
41040108CV-6 (7/1.04) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét12.267
51040110CV-10 (7/1.35) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét20.570
61040113CV-16 (7/1.7) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét32.071
71040115CV-25 (7/2.14) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét50.584
81040117CV-35 (7/2.52) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét69.751
91040120CV-50 (19/1.8) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét97.053
101040124CV-70 (19/2.14) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét136.230
111040129CV-95 (19/2.52) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét188.309
121040132CV-120 (37/2.03) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét239.360
131040136CV-150 (37/2.3) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét306.774
141040137CV-185 (37/2.52) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét368.016
151040141CV-240 (61/2.25) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét483.489
161040145CV-300 (61/2.52) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét605.880
171040149CV-400 (61/2.9) – 450/750V (TCVN 6610:3)mét800.547

10401: Cáp CV 0.6/1kV – TCVN 5935

STTMã Sản PhẩmTên Sản PhẩmĐVTĐơn giá (VNĐ)
11040112CV-14 (7/1.6) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét28.518
21040114CV-22 (7/2) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét44.319
31040116CV-30 (7/2.3) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét58.344
41040118CV-38 (7/2.6) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét74.146
51040122CV-60 (19/2) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét119.867
61040125CV-75 (19/2.25) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét150.816
71040127CV-80 (19/2.3) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét158.109
81040130CV-100 (19/2.6) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét201.212
91040134CV-125 (37/2.1) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét257.593
101040138CV-200 (37/2.6) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét393.355
111040143CV-250 (61/2.3) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét507.331
121040147CV-325 (61/2.6) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét647.207
131040151CV-500 (61/3.2) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét974.270
141040154CV-560 (91/2.8) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét1.115.081
151040156CV-600 (91/2.9) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét1.194.837
161040158CV-625 (91/2.93) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét1.219.334
171040160CV-630 (91/2.95) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét1.235.790
181040162CV-800 (91/3.34) – 0.6/1kV (TCVN 5935)mét1.576.878

Back to top button