Bộ chống sét iPRF1 iPRD iPF Acti 9 Schneider: Bộ chống sét iPRF1, iPRD, iPF bảo vệ quá điện áp cho các thiết bị dân dụng (tivi, tủ lạnh, máy vi tính…), viễn thông và điện tử công nghiệp (hệ thống tự động, bộ điều khiển tốc độ…)
Bộ chống sét iPRF1 iPRD iPF Acti 9 Schneider
Bộ chống sét iPRF1 iPRD iPF Acti 9 Schneider: Bộ chống sét iPRF1, iPRD, iPF bảo vệ quá điện áp cho các thiết bị dân dụng (tivi, tủ lạnh, máy vi tính…), viễn thông và điện tử công nghiệp (hệ thống tự động, bộ điều khiển tốc độ…). Bộ chống sét iPRF1, iPRD, iPF sử dụng MOV (metal oxide varistor) loại trừ các xung quá điện áp. Chống sét loại 1 dùng trong chống sét trực tiếp theo tiêu chuẩnIEC 61643-1 and EN 61643-11. Chống sét loại 2 dùng trong chống sét gián tiếp theo tiêu chuẩn IEC 61643-1 and EN 61643-11
| Acti 9 Surge Arrester – iPRF1, type 1 + 2 | ||||||
| Hình | Figure | STT | Item | Số cực | Pole | Iimp (kA) (10/350μs) | Imax (kA) (8/20μs) | Mã hàng | Reference | Đơn giá | Unit Price (VNĐ) |
| iPRF1 – 1P+N | 1 | 1P+N | 12.5/50 N/PE | 50 | A9L16632 | 8.373.600 |
| 2 | 3P | 12.5 | 50 | A9L16633 | 12.404.800 | |
| 3 | 3P+N | 12.5/50 N/PE | 50 | A9L16634 | 15.506.400 | |
| Actii 9 Surge Arrester – iPRD, type 2, 1P, 1P+N, 3P+N, drawout | |||||
| Hình | Figure | STT | Item | Số cực | Pole | Imax (kA) (8/20μs) | Mã hàng | Reference | Đơn giá | Unit Price (VNĐ) |
| iPRD – 1P | I. iPRD type 2, 1P/1P+N, 230V, Draw-out | ||||
| 1 | 1P | 8kA | A9L16576 | 1.250.400 | |
| 2 | 1P | 15kA | A9L16571 | 1.340.000 | |
| 3 | 1P | 40kA | A9L16566 | 1.429.600 | |
| 4 | 1P | 65kA | A9L16556 | 1.760.800 | |
| 5 | 1P+N | 8kA | A9L16577 | 1.876.000 | |
| 6 | 1P+N | 15kA | A9L16572 | 2.233.600 | |
| 7 | 1P+N | 40kA | A9L16567 | 2.367.200 | |
| 8 | 1P+N | 65kA | A9L16557 (*) | 3.097.600 | |
| II. iPRD type 2, 3P+N, 400V, Draw-out | |||||
| 1 | 3P+N | 15kA | A9L16574 | 4.467.200 | |
| 2 | 3P+N | 40kA | A9L16569 | 5.136.800 | |
| 3 | 3P+N | 65kA | A9L16559 (*) | 6.210.400 | |
| (*) The surge arrester with indication contact remove | |||||
| Acti 9 Surge Arrester – iPF, type 2, 1P, 1P+N & 3P+N, Fixed | |||||
| Hình | Figure | STT | Item | Số cực | Pole | Imax (kA) (8/20μs) | Mã hàng | Reference | Đơn giá | Unit Price (VNĐ) |
| iPF – 1P+N | I. iPF type 2, 1P, 230V, Fixed | ||||
| 1 | 1P | 8kA | A9L15694 | 1.147.200 | |
| 2 | 1P | 15kA | A9L15691 | 1.229.600 | |
| 3 | 1P | 40kA | A9L15686 | 1.311.200 | |
| 4 | 1P | 65kA | A9L15683 | 1.475.200 | |
| II. iPF type 2, 1P+N, 230V, Fixed | |||||
| 1 | 1P+N | 8kA | A9L15695 | 1.721.600 | |
| 2 | 1P+N | 15kA | A9L15692 | 2.048.800 | |
| 3 | 1P+N | 40kA | A9L15687 | 2.172.000 | |
| 4 | 1P+N | 65kA | A9L15684 | 2.868.800 | |
| III. iPF type 2, 3P+N, 400V, Fixed | |||||
| 1 | 3P+N | 8kA | A9L15696 | 3.893.600 | |
| 2 | 3P+N | 15kA | A9L15693 | 4.098.400 | |
| 3 | 3P+N | 40kA | A9L15688 | 4.917.600 | |
| 4 | 3P+N | 65kA | A9L15685 (*) | 5.680.000 | |
| (*) The surge arrester with indication contact remove | |||||
Bộ chống sét iPRF1 iPRD iPF Acti 9 Schneider
Ghi chú: Bảng giá đã bao gồm 10% thuế GTGT




